Giá tham khảo (quy đổi thành USD) và thông số kỹ thuật xe hơi lắp ráp tại Việt Nam
(sau ngày 1/4/2009)
GM Daewoo Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Côngsuất (mã lực) Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Spark LS 13.300 3.495 796 52 5M 5
Spark LT 13.800 3.495 1.000 65 4A 5
Spark LT AT 15.300 3.495 796 52 5M 5
Gentra S 17.600 4.310 1.498 86 5M 5
Gentra SX 18.200 4.310 1.498 86 5M 5
Lacetti EX 19.900 4.500 1.799 121 5M 5 x
Lacetti Max 23.100 4.500 1.799 121 5M 5 x
Captiva LS 28.400 4.635 2.405 136 5M 7 x
Captiva LT 34.200 4.635 2.405 136 5M 7 x
Captiva LT Auto 36.300 4.635 2.405 136 5A 7 x
Vivant SE 22.800 4.350 1.998 121 5M 7 x
Vivant CDX 23.800 4.350 1.998 121 5M 7 x
Vivant AT 24.900 4.350 1.998 121 4A 7 x
Fiat Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Doblo ELX 18.200 4.159 1.596 103 5M 7
Albea HLX 20.900 4.186 1.596 105 5M 5 x
Ford Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Escape 2.3 XLS 35.100 4.475 2.261 142 4A 5 x
Escape 2.3 XLT 38.900 4.475 2.261 142 4A 5 x
Mondeo nhập khẩu 54.400 4.805 2.495 170 5A 5 x
Everest 4x2 AT (dầu) 39.800 4.752 2.499 143 5A 7 x
Everest 4x4 (dầu) 45.900 4.752 2.499 107 5M 7 x
Everest 4x2 MT (dầu) 36.900 4.752 2.499 107 5M 7 x
Focus 1.8 MT 24.800 4.488 1.798 129 5M 5 x
Focus 2.0 AT 34.400 4.488 1.999 145 5A 5 x
Focus 2.0 5 cửa 35.200 4.488 1.999 143 5A 5 x
Honda Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Civic 2.0 38.500 4.540 1.998 153 5A 5 x
Civic 1.8 AT 34.000 4.540 1.799 138 5A 5 x
Civic 1.8 MT 30.600 4.540 1.799 138 5M 5 x
CR-V 49.700 4.520 2.354 168 5A 5 x
Isuzu Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Hi-Lander X- Treme MT 24.049 4.435 2.499 81 5M 7
Hi-Lander X-Treme AT 26.309 4.805 2.499 81 4A 7
D-Max LS (MT) 2 cầu 30.057 4.995 2.999 130 5M 5 x
D-Max LS (AT) 1 cầu 28.528 4.995 2.999 130 4A 5 x
D-Max S 24.384 4.995 2.499 79 5M 5
Kia Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
New Morning LX 15.300 3.535 1.086 65 5M 5
New Morning EX 15.800 3.535 1.086 65 5M 5
New Morning SX 16.550 3.535 1.086 65 4A 5
Mercedes-Benz Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
C200K Elegance 59.495 4.581 1.796 184 5A 5 x
C230 Avantgarde 71.889 4.581 2.496 204 7A 5 x
E200 Avantgarde 79.945 4.818 1.796 163 5A 5 x
E280 103.889 4.818 2.996 231 5A 5 x
Mitsubishi Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Grandis 47.460 4.765 2.378 178 4A 7 x
Zinger GLS 31.920 4.615 2.351 139 5M 8
ZInger GL 29.925 4.615 2.351 139 5M 8
SsangYong Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Suzuki Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Toyota Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Innova V 36.100 4.555 1.998 134 4A 8
Innova G 32.600 4.555 1.998 134 5M 8 x
Innova J 29.300 4.555 1.998 134 5M 8
Vios 1.5G mới 27.400 4.300 1.497 107 4A 5 x
Vios 1.5E mới 25.100 4.300 1.497 107 5M 5 x
Corolla Altis 1.8 AT 34.700 4.540 1.794 130 4A 5 x
Corolla Altis 1.8 MT 32.600 4.540 1.794 130 5M 5 x
Camry 2.4G 49.800 4.825 2.362 150 5A 5 x
Camry 3.5Q 68.700 4.825 2.995 212 6A 5 x